vắt nóc

vắt nóc

Một con mèo vắt nóc trên chiếc ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong văn nói hoặc khẩu ngữ):
    • Chiếm vị trí cao nhất, quan trọng nhất: "vắt nóc" chỉ hành động hoặc trạng tháivị trí tối cao, vượt trội, thường mang hàm ý khoe khoang, phô trương.
    • Ngồi hoặc nằmchỗ cao nhất, thể hiện sự kiêu hãnh: "vắt nóc" mô tả việc chiếm giữ vị trí danh dự một cách đầy tự hào, đôi khi phần ngạo mạn.
dụ sử dụng
  • Chiếm vị trí cao nhất, quan trọng nhất:

    • Trong hội nghị, ông ta cứ vắt nócbàn chủ tọa. (Ông ta ngồivị trí danh dự tỏ ra quan trọng.)
    • Công ty đó luôn muốn vắt nóc trong mọi cuộc đàm phán. (Công ty đó luôn muốn chiếm ưu thế tối thượng trong các cuộc thương lượng.)
  • Ngồi hoặc nằmchỗ cao nhất, thể hiện sự kiêu hãnh:

    • Anh ta vắt nóc trên ghế salon, chẳng thèm nhìn ai. (Anh ta nằm dàichỗ ngồi tốt nhất, tỏ vẻ kiêu ngạo.)
    • Con mèo vắt nóc trên mái nhà, nhìn xuống cả xóm. (Con mèo nằmchỗ cao nhất trên mái nhà, trông có vẻ oai vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vắt nóc" (nghĩa bóng): chiếm vị trí dẫn đầu hoặc độc tôn trong một lĩnh vực nào đó.

    • Thương hiệu này vắt nóc trên thị trường đồ uống. (Thương hiệu này chiếm vị trí số một trong lĩnh vực đồ uống.)
  • "vắt nóc" (trong bối cảnh xã hội): thể hiện sự phô trương quyền lực hoặc địa vị.

    • Hắn ta vắt nóc trong mọi cuộc họp, chẳng ai dám cãi. (Hắn ta luôn chiếm ưu thế tỏ ra quyền uy trong các cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắt (động từ): gác, đặt lên cao; cũng có nghĩavắt kiệt (vắt sữa, vắt chanh).

    • Anh ấy vắt chân lên ghế. (Anh ấy gác chân lên ghế.)
  • Nóc (danh từ): phần cao nhất của một vật (nóc nhà, nóc tủ).

    • Nóc nhà bị dột sau cơn bão. (Phần cao nhất của ngôi nhà bị thủng sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiếm ngôi: giành vị trí cao nhất.

    • Đội bóng này đã chiếm ngôi vô địch. (Đội bóng này giành vị trí cao nhất trong giải đấu.)
  • Áp đảo: chiếm ưu thế hoàn toàn.

    • ấy áp đảo đối thủ trong cuộc thi. ( ấy hoàn toàn vượt trội so với đối thủ.)
  • Phô trương: khoe khoang, tỏ ra hơn người (mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • Anh ta hay phô trương tài sản. (Anh ta thường khoe khoang sự giàu có.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi mát ăn bát vàng: hưởng thụ vinh hoa phú quý không phải làm (gần nghĩa với sự kiêu hãnh của "vắt nóc").
    • Từ khi lên chức, hắn ta ngồi mát ăn bát vàng, chẳng thèm làm việc. (Từ khi chức vụ cao, hắn ta hưởng thụ không cần lao động.)